Top 10 Nhà Sinh Học Vĩ đại Thay đổi Thế Giới | TOPMOST.VN

Các nhà sinh học nổi tiếng thế giới hot nhất hiện nay được quan tâm nhiều nhất, đừng quên chia sẻ kiến thức rất hay qua bài viết này nhé!

Sinh học hay sinh vật học (tiếng Anh: biology bắt nguồn từ Hy Lạp với bios là sự sống và logos là môn học) là một môn khoa học nghiên cứu về thế giới sinh vật. Dưới đây TopMost xin liệt kê những nhà sinh học nổi tiếng nhất trong lịch sử và đóng góp vĩ đại của họ cho loài người.

Aristotle (384-322 TCN): phân loại các sinh vật sống

Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle thường không được coi trọng khi nói đến những khám phá sinh học vĩ đại, nhưng công trình phân loại các sinh vật sống của ông là một cuộc cách mạng. Được gọi là ‘Bậc thang của sự sống’, hệ thống phân loại của Aristotle đã được sử dụng cho đến thế kỷ 19. Ông là người đầu tiên nhận ra mối quan hệ giữa các loài và tổ chức phù hợp.

Galen (129-161 SCN): thử nghiệm y học đầu tiên

Công việc của bác sĩ Hy Lạp Galen đã cách mạng hóa cách thức tiến hành nghiên cứu y học. Galen có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nhiều lĩnh vực y học bao gồm giải phẫu, bệnh lý, sinh lý và thần kinh học. Những khám phá đáng chú ý bao gồm việc xác định sự khác biệt giữa tĩnh mạch và động mạch, và nhận biết rằng thanh quản tạo ra giọng nói. Nhiều giả thuyết của ông có sai sót về mặt khoa học nhưng công lao của ông trong việc tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu y học là không thể phủ nhận.

Antonie van Leeuwenhoek (1632-1723): vi sinh học

Antonie van Leeuwenhoek nổi tiếng với những đóng góp của ông trong lĩnh vực kính hiển vi và cách ông áp dụng điều này vào lĩnh vực sinh học. Ông đã tạo ra một cuộc cách mạng trong một kỹ thuật tạo ra các thấu kính mạnh mẽ, mà một số người phỏng đoán là có thể phóng đại lên đến 500 lần. Leeuwenhoek đã sử dụng kính hiển vi để tìm hiểu thêm về thế giới sống – những khám phá của ông bao gồm vi khuẩn, không bào của tế bào và mô hình dải của các sợi cơ.

Carl Linnaeus (1707-1775): phân loại học hiện đại

Một nhà thực vật học, bác sĩ và nhà động vật học, Carl Linnaeus đã đưa ra hệ thống đặt tên, xếp hạng và phân loại các sinh vật mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay. Chính bộ sưu tập khổng lồ gồm các mẫu thực vật, động vật và vỏ sò đã khiến ông nghĩ ra cách phân nhóm và đặt tên cho các loài. Ông đã tách tất cả các sinh vật thành ba vương quốc – động vật, thực vật và khoáng chất – chia chúng thành các lớp, sau đó thành các đơn hàng và cuối cùng thành các chi và loài. Lấy ‘homo sapiens’ – ‘homo’ là chi và ‘sapiens’ là loài.

Charles Darwin (1809-1882): thuyết tiến hóa

Có lẽ là nhà tự nhiên học nổi tiếng nhất mọi thời đại, đóng góp của Charles Darwin cho sinh học và xã hội là vô cùng to lớn. Ông khẳng định rằng tất cả các loài sinh vật có nguồn gốc từ tổ tiên chung theo thời gian, với các loài tiếp tục tồn tại thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên.

Thuyết tiến hóa của ông được xuất bản trên tạp chí On the Origin of Species vào năm 1859 và nó đã gây ra khá nhiều chấn động – ông đã phản bác lại niềm tin lâu đời rằng tất cả các loài đã được tạo ra bởi Chúa vào thời kỳ đầu thế giới. Sự tiến hóa do chọn lọc tự nhiên kết hợp với di truyền học Mendel ngày nay được chấp nhận là sự tổng hợp tiến hóa hiện đại và tạo thành nền tảng của nhiều nỗ lực khoa học sinh học.

Gregor Mendel (1822-1884): di truyền học hiện đại

Sự đóng góp phi thường của Gregor Mendel không nhận được sự công nhận xứng đáng cho đến rất lâu sau cái chết của vị giáo hoàng. Ông đã sử dụng đậu Hà Lan để khám phá và chứng minh các quy luật di truyền, đặt ra các thuật ngữ gen ‘trội’ và ‘lặn’ trong quá trình này. Các định luật đã được khám phá lại vào đầu thế kỷ 20 và cung cấp cơ chế để lý thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin xảy ra. Hai lý thuyết kết hợp để hình thành hiểu biết hiện tại của chúng ta về quá trình tiến hóa.

Barbara McClintock (1902-1992): chuyển vị gen

Nhà di truyền học người Mỹ Barbara McClintock đã dành sự nghiệp của mình để phân tích ngô, nơi bà đã phát triển một kỹ thuật xác định và kiểm tra các nhiễm sắc thể riêng lẻ. Mặc dù nó không được nhận ra ngay lập tức, công việc của cô ấy đã giúp chúng ta có thể lập bản đồ bộ gen người. Bà được trao giải Nobel Hòa bình năm 1983 vì đã khám phá ra sự chuyển vị và cách các gen có thể bật và tắt các đặc tính vật lý của chúng.

Watson (1928-) và Crick (1916-2004): Cấu trúc DNA

James Watson và Francis Crick đã trở nên nổi tiếng vào năm 1962 nhờ phát hiện ra cấu trúc của DNA, giành giải Nobel y học trong quá trình này. Mô hình DNA của họ (chuỗi xoắn kép) giải thích cách DNA sao chép và thông tin di truyền được mã hóa và truyền lại. Việc khám phá ra cấu trúc đã dẫn đến sự hiểu biết phát triển hơn nhiều về chức năng – được sử dụng trong chẩn đoán và điều trị bệnh, pháp y và hơn thế nữa.

Jane Goodall (1934-): hiểu biết về tinh tinh

Kiến thức của chúng tôi về động vật hoang dã và bảo tồn đã được Jane Goodall, nhà thần thoại học người Anh chuyển đổi. Được biết đến nhiều nhất với những nghiên cứu kéo dài sự nghiệp về tinh tinh, cô đã phát hiện ra chúng là loài ăn tạp và sử dụng công cụ. Cô ấy là một nhà lãnh đạo toàn cầu về quyền động vật và đã được cấp bằng Tiến sĩ của Đại học Cambridge mà không có bằng cử nhân.

Wilmut (1944-) và Campbell (1954-2012): nhân bản động vật có vú

Năm 1996 Ian Wilmut và Keith Campbell nhân bản một loài động vật có vú, được đặt tên nổi tiếng là Cừu Dolly. Cặp đôi đã nhân bản Dolly bằng cách sử dụng một tế bào cừu trưởng thành duy nhất và một quá trình chuyển giao hạt nhân. Dolly qua đời sau sáu năm nhưng việc nhân bản vẫn tiếp tục, mặc dù vẫn chưa được hoàn thiện và chắc chắn là chưa sẵn sàng cho ứng dụng của con người.

Nguồn: https://thietkenoithatxinh.vn
Danh mục: Ứng Dụng

Recommended For You